- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
chim cò quắm lưng nâu; chim rẽ giun thường (Numenius phaeopus)
Chim trung thược duật là một loài chim di cư.
chim cò quắm lưng nâu; chim rẽ giun thường (Numenius phaeopus)
Chim trung thược duật là một loài chim di cư.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
chim cò quắm lưng nâu; chim rẽ giun thường (Numenius phaeopus)
chim cò quắm lưng nâu; chim rẽ giun thường (Numenius phaeopus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.