- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung tâm; trung khu; đầu não
Não là trung tâm của cơ thể.
trung khu; trung ương; trung tâm điều hành
Hệ thống thần kinh trung ương.
trung tâm; trung khu; đầu não
Não là trung tâm của cơ thể.
trung khu; trung ương; trung tâm điều hành
Hệ thống thần kinh trung ương.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung tâm; trung khu; đầu não
trung tâm; trung khu; đầu não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.