- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đoạn giữa; phần giữa; khoảng giữa
Trận đấu đã bước vào giai đoạn giữa.
đoạn giữa; phần giữa; khoảng giữa
Trận đấu đã bước vào giai đoạn giữa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đoạn giữa; phần giữa; khoảng giữa
đoạn giữa; phần giữa; khoảng giữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.