- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
ca giữa; ca tối sớm; lớp mẫu giáo nhỡ (lứa 4–5 tuổi)
Hôm nay tôi làm ca giữa.
lớp mầm trung (trẻ 4–5 tuổi)
Con gái tôi năm nay học lớp mẫu giáo nhỡ.
ca giữa; ca tối sớm; lớp mẫu giáo nhỡ (lứa 4–5 tuổi)
Hôm nay tôi làm ca giữa.
lớp mầm trung (trẻ 4–5 tuổi)
Con gái tôi năm nay học lớp mẫu giáo nhỡ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
ca giữa; ca tối sớm; lớp mẫu giáo nhỡ (lứa 4–5 tuổi)
ca giữa; ca tối sớm; lớp mẫu giáo nhỡ (lứa 4–5 tuổi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.