- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trái phiếu ngắn và trung hạn
Rủi ro của trái phiếu trung và ngắn hạn tương đối thấp.
trái phiếu ngắn và trung hạn
Rủi ro của trái phiếu trung và ngắn hạn tương đối thấp.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
trái phiếu ngắn và trung hạn
trái phiếu ngắn và trung hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.