- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
rỗng; rỗng ruột; trung không
Cái ống này rỗng.
rỗng ruột; rỗng bên trong
Cái hộp này rỗng ruột.
rỗng; rỗng ruột; trung không
Cái ống này rỗng.
rỗng ruột; rỗng bên trong
Cái hộp này rỗng ruột.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
rỗng; rỗng ruột; trung không
rỗng; rỗng ruột; trung không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.