- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
phân khúc tầm trung; tầm trung
Chiếc điện thoại này là sản phẩm tầm trung.
phân khúc trung cấp; phần giữa
phân khúc tầm trung; tầm trung
Chiếc điện thoại này là sản phẩm tầm trung.
phân khúc trung cấp; phần giữa
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
phân khúc tầm trung; tầm trung
phân khúc tầm trung; tầm trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.