- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
xác đáng; đúng trọng tâm
Ý kiến của anh ấy rất xác đáng.
xác đáng; đúng trọng tâm
Ý kiến của anh ấy rất xác đáng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
xác đáng; đúng trọng tâm
xác đáng; đúng trọng tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.