- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trang phục truyền thống Trung Quốc
Cô ấy đang mặc một bộ trung trang đẹp.
trang phục truyền thống Trung Quốc
Cô ấy đang mặc một bộ trung trang đẹp.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục truyền thống Trung Quốc
trang phục truyền thống Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.