- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đúng mực; theo đúng quy củ; không có gì nổi bật [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc đúng quy tắc.
đúng mực; theo đúng quy củ; không có gì nổi bật [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc đúng quy tắc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đúng mực; theo đúng quy củ; không có gì nổi bật [thành ngữ]
đúng mực; theo đúng quy củ; không có gì nổi bật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.