- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vốn Trung Quốc; đầu tư Trung Quốc
Công ty này có vốn đầu tư của Trung Quốc.
vốn đầu tư Trung Quốc; doanh nghiệp vốn Trung Quốc
vốn Trung Quốc; đầu tư Trung Quốc
Công ty này có vốn đầu tư của Trung Quốc.
vốn đầu tư Trung Quốc; doanh nghiệp vốn Trung Quốc
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vốn Trung Quốc; đầu tư Trung Quốc
vốn Trung Quốc; đầu tư Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.