- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
quan hệ Trung-Hàn; Trung Quốc và Hàn Quốc
Quan hệ Trung-Hàn rất tốt.
quan hệ Trung-Hàn; Trung Quốc và Hàn Quốc
Quan hệ Trung-Hàn rất tốt.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
quan hệ Trung-Hàn; Trung Quốc và Hàn Quốc
quan hệ Trung-Hàn; Trung Quốc và Hàn Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.