汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
丮 jǐ — kịch | KoiSpeak
丮
🔊
jǐ
kịch
nắm; túm lấy
1 nghĩa
NGHĨA
丮
🔊
jǐ
kịch
// NGHĨA CHÍNH
nắm; túm lấy
1 nghĩa
4 nét
NGHĨA
⼁
bộ cổn · 4 nét
⼁
bộ cổn · nét sổ
NGHĨA
壹
动
động từ
nắm; túm lấy
NGHĨA
壹
动
động từ
nắm; túm lấy
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
个
🔊
gè
biến thể của 個|个[ge4]
中
🔊
zhōng
trong; ở giữa; giữa
书
🔊
shū
quyển sách; tập; cuốn
临
🔊
lín
đối mặt; đứng trước; đến gần; (văn) lâm vào
丫
🔊
yā
chạc (cây); chỗ phân nhánh; (khẩu) con bé; cô bé
串
🔊
chuàn
xâu; chuỗi; xỏ xuyên; móc nối
㐄
🔊
kuà
bộ phận cấu thành chữ Hán, hình ảnh phản chiếu của 夂[zhǐ]
丨
🔊
gǔn
bộ thủ Cổn (bộ thủ thứ 2 trong hệ thống Khang Hi)
丩
🔊
jiū
dạng cũ của 糾 [jiū]
丰
🔊
fēng
(của gió) nhẹ nhàng; phất phất
丱
🔊
guàn
hai búi tóc (kiểu tóc trẻ em buộc thành hai búi)
丳
🔊
chǎn
xiên; chuỗi; xâu; dây