Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
xâu; chuỗi; chùm; xiên
Một chùm nho bao nhiêu tiền?
xâu; chuỗi; dây (từ chỉ lượng cho những vật xâu lại hoặc xếp thành hàng)
xâu; chuỗi; xiên (đồ ăn); (đo lường) xâu, chuỗi
Tôi có một chùm chìa khóa.
xiên; chuỗi; xâu; dây
Một chùm nho bao nhiêu tiền?
xiên; xâu; chuỗi; xâu thành chuỗi
Anh ấy xiên thịt lên.
xâu; chuỗi; xỏ xuyên; móc nối
Cô ấy xâu chuỗi hạt lại.
xâu; chuỗi; xiên; thông đồng với nhau
Họ thông đồng với nhau.
xâu; chuỗi; xuyên qua; đi rong
Anh ấy thích đi lang thang khắp nơi.
mắc nhầm; nối sai; (bóng) lẫn lộn
Bạn đã nhập sai số.
xâu; xuyên qua; di chuyển nhanh theo đường thẳng
Anh ấy đi chơi rồi.
xỏ xuyên; xiên (que); chuỗi; di chuyển ngang qua
Con chim bay từ cây này sang cây khác.
xâu; chuỗi; chùm; xiên
Một chùm nho bao nhiêu tiền?
xâu; chuỗi; dây (từ chỉ lượng cho những vật xâu lại hoặc xếp thành hàng)
xâu; chuỗi; xiên (đồ ăn); (đo lường) xâu, chuỗi
Tôi có một chùm chìa khóa.
xiên; chuỗi; xâu; dây
Một chùm nho bao nhiêu tiền?
xiên; xâu; chuỗi; xâu thành chuỗi
Anh ấy xiên thịt lên.
xâu; chuỗi; xỏ xuyên; móc nối
Cô ấy xâu chuỗi hạt lại.
xâu; chuỗi; xiên; thông đồng với nhau
Họ thông đồng với nhau.
xâu; chuỗi; xuyên qua; đi rong
Anh ấy thích đi lang thang khắp nơi.
mắc nhầm; nối sai; (bóng) lẫn lộn
Bạn đã nhập sai số.
xâu; xuyên qua; di chuyển nhanh theo đường thẳng
Anh ấy đi chơi rồi.
xỏ xuyên; xiên (que); chuỗi; di chuyển ngang qua
Con chim bay từ cây này sang cây khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.