- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
(khẩu) chó lai; chó ta; chó lộn giống
Tôi có một con chó lai.
(khẩu) chó lai; chó ta; chó lộn giống
Tôi có một con chó lai.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(khẩu) chó lai; chó ta; chó lộn giống
(khẩu) chó lai; chó ta; chó lộn giống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.