- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
(khẩu) mèo lai; mèo ta (không rõ giống)
Tôi có một con mèo lai.
(khẩu) mèo lai; mèo ta (không rõ giống)
Tôi có một con mèo lai.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
(khẩu) mèo lai; mèo ta (không rõ giống)
(khẩu) mèo lai; mèo ta (không rõ giống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.