- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
cổng nối tiếp (serial port)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cổng nối tiếp (serial port)
cổng nối tiếp (serial port)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.