- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
số IMEI; số nhận dạng thiết bị
Xin hãy cho tôi biết số nhận dạng của bạn.
mã IMEI; số IMEI
Làm ơn cho tôi biết số IMEI điện thoại của bạn.
số IMEI; số nhận dạng thiết bị
Xin hãy cho tôi biết số nhận dạng của bạn.
mã IMEI; số IMEI
Làm ơn cho tôi biết số IMEI điện thoại của bạn.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
số IMEI; số nhận dạng thiết bị
số IMEI; số nhận dạng thiết bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.