- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
nhiễu âm; xuyên âm
Xuyến âm sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc gọi.
nghe lẫn âm; nhiễu âm (âm thanh bị trộn lẫn giữa các kênh)
Tôi đã nghe lén cuộc trò chuyện của họ.
nhiễu âm; xuyên âm
Xuyến âm sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc gọi.
nghe lẫn âm; nhiễu âm (âm thanh bị trộn lẫn giữa các kênh)
Tôi đã nghe lén cuộc trò chuyện của họ.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
nhiễu âm; xuyên âm
nhiễu âm; xuyên âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.