- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
vào phút chót; lúc cuối cùng
Đến cuối cùng, anh ấy vẫn không đến.
vào lúc cuối; đến phút chót
Cuối cùng, anh ấy vẫn không đến.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
vào phút chót; lúc cuối cùng
Đến cuối cùng, anh ấy vẫn không đến.
vào lúc cuối; đến phút chót
Cuối cùng, anh ấy vẫn không đến.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
vào phút chót; lúc cuối cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.