- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
chép lại (theo mẫu thư pháp hoặc tranh); lâm mô
Anh ấy đang sao chép một bức tranh.
chép lại (theo mẫu thư pháp hoặc tranh); lâm mô
Anh ấy đang sao chép một bức tranh.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
chép lại (theo mẫu thư pháp hoặc tranh); lâm mô
chép lại (theo mẫu thư pháp hoặc tranh); lâm mô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.