- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
lâm nguy; hấp hối
Anh ấy không hoảng loạn khi gặp nguy hiểm.
đối mặt với nguy hiểm chết người; lâm nguy
Anh ấy không hoảng loạn khi đối mặt với nguy hiểm.
lâm nguy; hấp hối; bên bờ vực nguy hiểm
lâm nguy; hấp hối
Anh ấy không hoảng loạn khi gặp nguy hiểm.
đối mặt với nguy hiểm chết người; lâm nguy
Anh ấy không hoảng loạn khi đối mặt với nguy hiểm.
lâm nguy; hấp hối; bên bờ vực nguy hiểm
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
lâm nguy; hấp hối
lâm nguy; hấp hối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.