- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
luyện viết thư pháp theo mẫu thiếp
Anh ấy luyện thư pháp mỗi ngày.
luyện viết thư pháp theo mẫu thiếp
Anh ấy luyện thư pháp mỗi ngày.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
luyện viết thư pháp theo mẫu thiếp
luyện viết thư pháp theo mẫu thiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.