- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
(nữ hoàng hoặc thái hậu) lâm triều; chủ trì triều chính
Hoàng đế lâm triều nghe chính sự.
(của Thái hậu hoặc nhiếp chính) buông rèm chấp chính; lâm triều cai trị
Bà ấy lâm triều nghe chính sự.
(nữ hoàng hoặc thái hậu) lâm triều; chủ trì triều chính
Hoàng đế lâm triều nghe chính sự.
(của Thái hậu hoặc nhiếp chính) buông rèm chấp chính; lâm triều cai trị
Bà ấy lâm triều nghe chính sự.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
(nữ hoàng hoặc thái hậu) lâm triều; chủ trì triều chính
(nữ hoàng hoặc thái hậu) lâm triều; chủ trì triều chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.