- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
quan sát trực tiếp; thân hành giám sát
Anh ấy đã đích thân quan sát toàn bộ quá trình.
quan sát trực tiếp; thân hành giám sát
Anh ấy đã đích thân quan sát toàn bộ quá trình.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
quan sát trực tiếp; thân hành giám sát
quan sát trực tiếp; thân hành giám sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.