- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
đến trước cửa; đến nhà; (bóng) cận kề
Anh ấy sút bóng vào lưới ngay trước khung thành.
đến trước cửa; tới ngưỡng cửa
Anh ấy đã về đến nhà rồi.
đến cửa; đến ngưỡng cửa; (bóng) đến lúc quyết định
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
đến trước cửa; đến nhà; (bóng) cận kề
Anh ấy sút bóng vào lưới ngay trước khung thành.
đến trước cửa; tới ngưỡng cửa
Anh ấy đã về đến nhà rồi.
đến cửa; đến ngưỡng cửa; (bóng) đến lúc quyết định
Anh ấy sút bóng vào lưới ngay trước khung thành!
đối mặt cầu môn (trong bóng đá)
Anh ấy sút vào khung thành, bóng vào rồi!
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
đến trước cửa; đến nhà; (bóng) cận kề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy sút bóng vào lưới ngay trước khung thành!
đối mặt cầu môn (trong bóng đá)
Anh ấy sút vào khung thành, bóng vào rồi!