- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
năm Ất Tỵ (năm thứ 42 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1965 hoặc 2025)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
năm Ất Tỵ (năm thứ 42 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1965 hoặc 2025)
Năm Ất Tỵ là năm 1965.
năm Ất Tỵ (năm thứ 42 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1965 hoặc 2025)
Năm Ất Tỵ là năm 1965.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.