dương (nguyên lý nam); quẻ Càn
中八卦中代表天、阳气的一种bāguà zhōng dàibiǎo tiān、yángqì de yī zhǒng
Càn là trời.
quẻ Càn (☰, một trong Bát Quái)
中八卦中的一卦,用三条长横线表示bāguà zhōng de yī guà、yòng sān tiáo cháng héngxiàn biǎoshì
hướng Càn (315°, tây bắc) trong la bàn cổ Trung Hoa
dương (nguyên lý nam); quẻ Càn
中八卦中代表天、阳气的一种bāguà zhōng dàibiǎo tiān、yángqì de yī zhǒng
Càn là trời.
quẻ Càn (☰, một trong Bát Quái)
中八卦中的一卦,用三条长横线表示bāguà zhōng de yī guà、yòng sān tiáo cháng héngxiàn biǎoshì
hướng Càn (315°, tây bắc) trong la bàn cổ Trung Hoa
dương (nguyên lý nam); quẻ Càn
Càn là một trong Bát quái.
họ Kiền
中一个中文姓氏yī gè zhōngwén xìngshì
Càn là một trong Bát quái.
họ Kiền
中一个中文姓氏yī gè zhōngwén xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.