- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
viêm não Nhật Bản (viết tắt)
viêm não Nhật Bản (viết tắt)
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
viêm não Nhật Bản (viết tắt)
viêm não Nhật Bản (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.