- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
tên sách; tên tác phẩm
Tên sách này là gì?
tên sách; danh tiếng về thư pháp
Anh ấy đã viết một cuốn sách mới, tên sách rất thú vị.
tên sách; tên tác phẩm
Tên sách này là gì?
tên sách; danh tiếng về thư pháp
Anh ấy đã viết một cuốn sách mới, tên sách rất thú vị.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
tên sách; tên tác phẩm
tên sách; tên tác phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.