- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nhũ hóa; làm nhũ tương
Loại dầu này rất dễ nhũ hóa.
nhũ hóa; làm nhũ tương
Loại dầu này rất dễ nhũ hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nhũ hóa; làm nhũ tương
nhũ hóa; làm nhũ tương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.