- 了liễu(đứa trẻ sơ sinh (tượng hình, hình người cuộn tròn không có tay))
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
nắm rõ trong lòng; thấu hiểu tường tận [thành ngữ]
Anh ấy hiểu rõ về việc này.
nắm rõ trong lòng; thấu hiểu tường tận [thành ngữ]
Anh ấy hiểu rõ về việc này.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
nắm rõ trong lòng; thấu hiểu tường tận [thành ngữ]
nắm rõ trong lòng; thấu hiểu tường tận [thành ngữ]