- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
phấn đấu vươn lên; tranh đứng đầu
Chúng ta nên cố gắng vươn lên.
trò chơi bài Tranh Thượng Du
Chúng ta chơi tranh thượng du đi.
phấn đấu vươn lên; tranh đứng đầu
Chúng ta nên cố gắng vươn lên.
trò chơi bài Tranh Thượng Du
Chúng ta chơi tranh thượng du đi.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
phấn đấu vươn lên; tranh đứng đầu
phấn đấu vươn lên; tranh đứng đầu