- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh giành vị trí đầu; đua nhau dẫn đầu
Họ tranh nhau chạy.
tranh giành vị trí đầu; đua nhau đứng đầu
tranh giành vị trí đầu; đua nhau dẫn đầu
Họ tranh nhau chạy.
tranh giành vị trí đầu; đua nhau đứng đầu
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tranh giành vị trí đầu; đua nhau dẫn đầu
tranh giành vị trí đầu; đua nhau dẫn đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.