- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh giành; cướp; giật
Họ tranh giành đồ chơi.
tranh giành; giành giật
tranh giành; cướp; giật
Họ tranh giành đồ chơi.
tranh giành; giành giật
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
tranh giành; cướp; giật
tranh giành; cướp; giật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.