- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
giằng co; tranh cãi không chịu nhường
Họ tranh cãi không ngừng.
giằng co; không ai chịu nhường ai
Họ không chịu nhượng bộ.
giằng co; tranh cãi không chịu nhường
Họ tranh cãi không ngừng.
giằng co; không ai chịu nhường ai
Họ không chịu nhượng bộ.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
giằng co; tranh cãi không chịu nhường
giằng co; tranh cãi không chịu nhường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.