- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh cãi từng li từng tí; mặc cả từng chút một [thành ngữ]
Anh ấy luôn mặc cả từng li từng tí.
tranh cãi từng chút một; chấp nhặt chuyện nhỏ nhặt [thành ngữ]
Anh ấy luôn so đo tính toán.
tranh cãi từng ly từng tí; chấp nhặt từng chút một [thành ngữ]
tranh cãi từng li từng tí; mặc cả từng chút một [thành ngữ]
Anh ấy luôn mặc cả từng li từng tí.
tranh cãi từng chút một; chấp nhặt chuyện nhỏ nhặt [thành ngữ]
Anh ấy luôn so đo tính toán.
tranh cãi từng ly từng tí; chấp nhặt từng chút một [thành ngữ]
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
tranh cãi từng li từng tí; mặc cả từng chút một [thành ngữ]
tranh cãi từng li từng tí; mặc cả từng chút một [thành ngữ]
Anh ấy luôn tính toán chi li, rất keo kiệt.
Anh ấy luôn tính toán chi li, rất keo kiệt.