- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh giành quyền lực; tranh đoạt
Họ đang tranh giành quyền kiểm soát.
tranh giành quyền bá chủ; tranh hùng
Họ đang tranh giành quyền tối cao.
tranh giành quyền lực; tranh đoạt
Họ đang tranh giành quyền kiểm soát.
tranh giành quyền bá chủ; tranh hùng
Họ đang tranh giành quyền tối cao.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh giành quyền lực; tranh đoạt
tranh giành quyền lực; tranh đoạt