- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh luận; tranh cãi
Điểm tranh luận này rất quan trọng.
tranh luận; tranh cãi
Điểm tranh luận này rất quan trọng.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
tranh luận; tranh cãi
tranh luận; tranh cãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.