- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh thể diện; làm rạng danh (trường, gia đình...)
Anh ấy muốn giữ thể diện nên rất nỗ lực.
tranh thể diện; giữ thể diện; làm đẹp mặt
Anh ấy luôn thích giữ thể diện.
tranh thể diện; làm rạng danh (trường, gia đình...)
Anh ấy muốn giữ thể diện nên rất nỗ lực.
tranh thể diện; giữ thể diện; làm đẹp mặt
Anh ấy luôn thích giữ thể diện.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tranh thể diện; làm rạng danh (trường, gia đình...)
tranh thể diện; làm rạng danh (trường, gia đình...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.