- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
ghen tuông tranh giành tình cảm [thành ngữ]
Họ tranh giành nhau vì một người phụ nữ.
ghen tuông; tranh giành tình cảm [thành ngữ]
Cô ấy luôn ghen tuông vì anh ta.
ghen tuông tranh giành tình cảm [thành ngữ]
Họ tranh giành nhau vì một người phụ nữ.
ghen tuông; tranh giành tình cảm [thành ngữ]
Cô ấy luôn ghen tuông vì anh ta.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Giấm là thứ rượu để từ ngày xưa lên men chua.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Giấm là thứ rượu để từ ngày xưa lên men chua.
ghen tuông tranh giành tình cảm [thành ngữ]
ghen tuông tranh giành tình cảm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.