- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
(khẩu) người hay làm phiền; người lắm chuyện; người thích gây rắc rối
Cô ấy đúng là một người hay làm quá mọi chuyện.
chuyện rắc rối; kẻ gây phiền phức (khẩu)
Anh ta đúng là một kẻ phiền phức.
(khẩu) người hay làm phiền; người lắm chuyện; người thích gây rắc rối
Cô ấy đúng là một người hay làm quá mọi chuyện.
chuyện rắc rối; kẻ gây phiền phức (khẩu)
Anh ta đúng là một kẻ phiền phức.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
(khẩu) người hay làm phiền; người lắm chuyện; người thích gây rắc rối
(khẩu) người hay làm phiền; người lắm chuyện; người thích gây rắc rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.