- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
thông báo trước; báo trước
Xin hãy thông báo trước cho tôi.
thông báo trước; báo trước
Xin hãy thông báo cho tôi trước.
thông báo trước; báo trước
Xin hãy thông báo trước cho tôi.
thông báo trước; báo trước
Xin hãy thông báo cho tôi trước.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông báo trước; báo trước
thông báo trước; báo trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.