- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
tốn nửa công được gấp đôi kết quả [thành ngữ]
Phương pháp này có thể đạt hiệu quả gấp đôi với một nửa công sức.
tốn nửa công được gấp đôi kết quả [thành ngữ]
Phương pháp này có thể đạt hiệu quả gấp đôi với một nửa công sức.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Người nhân lên gấp bội, như thổi phồng số lượng ra nhiều lần.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Người nhân lên gấp bội, như thổi phồng số lượng ra nhiều lần.
tốn nửa công được gấp đôi kết quả [thành ngữ]
tốn nửa công được gấp đôi kết quả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.