- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
sự đã đến nông nỗi này; đến nước này(kế thừa)
Đến nước này, chúng ta chỉ có thể chấp nhận.
sự đã đến nông nỗi này; đến nước này(kế thừa)
Đến nước này, chúng ta chỉ có thể chấp nhận.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
sự đã đến nông nỗi này; đến nước này
sự đã đến nông nỗi này; đến nước này