- 二nhị(hai, số hai)
- ?(nét cong)(nét cong bên dưới biểu thị sự thiếu hụt)
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
bán lỗ vốn; bán thua lỗ
Chúng ta không thể bán lỗ.
bán lỗ vốn; bán thua lỗ
Chúng ta không thể bán lỗ.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bán lỗ vốn; bán thua lỗ
bán lỗ vốn; bán thua lỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.