- 二nhị(hai, số hai)
- ?(nét cong)(nét cong bên dưới biểu thị sự thiếu hụt)
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
(toán học) giống (genus) của mặt phẳng; chi số
(toán học) giống (genus) của mặt phẳng; chi số
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
(toán học) giống (genus) của mặt phẳng; chi số
(toán học) giống (genus) của mặt phẳng; chi số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.