- 二nhị(hai, số hai)
- ?(nét cong)(nét cong bên dưới biểu thị sự thiếu hụt)
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
nợ nần; thâm hụt; thâm thủng
Công ty đã nợ rất nhiều tiền.
thâm hụt; thiếu hụt; nợ nần
Công ty bị thua lỗ rồi.
thâm hụt; nợ nần; thiếu hụt
Công ty bị thâm hụt rồi.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
nợ nần; thâm hụt; thâm thủng
Công ty đã nợ rất nhiều tiền.
thâm hụt; thiếu hụt; nợ nần
Công ty bị thua lỗ rồi.
thâm hụt; nợ nần; thiếu hụt
Công ty bị thâm hụt rồi.
nợ nần; thâm hụt; thâm thủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.