- 二nhị(hai, số hai)
- ?(nét cong)(nét cong bên dưới biểu thị sự thiếu hụt)
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
lỗi với; phụ đi; tổn thất
Bạn đã phụ lòng anh ấy.
phụ lòng; làm phụ; đối xử tệ với ai
Tôi không muốn làm bạn thất vọng.
gây thiệt hại; phụ lòng; làm khổ (ai đó)
Bạn đã gây đau khổ cho anh ấy.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
lỗi với; phụ đi; tổn thất
Bạn đã phụ lòng anh ấy.
phụ lòng; làm phụ; đối xử tệ với ai
Tôi không muốn làm bạn thất vọng.
gây thiệt hại; phụ lòng; làm khổ (ai đó)
Bạn đã gây đau khổ cho anh ấy.
lỗi với; phụ đi; tổn thất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.