- 二nhị(hai vạch ngang (tượng trưng bầu trời))
- 厶tư(hình xoáy (tượng hình đám mây cuộn))
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
mái tóc dày óng ả của phụ nữ; vân tấn (tóc đẹp của người phụ nữ)
Mái tóc đẹp của cô ấy rất đẹp.
mái tóc dày óng ả của phụ nữ; vân tấn (tóc đẹp của người phụ nữ)
Mái tóc đẹp của cô ấy rất đẹp.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
mái tóc dày óng ả của phụ nữ; vân tấn (tóc đẹp của người phụ nữ)
mái tóc dày óng ả của phụ nữ; vân tấn (tóc đẹp của người phụ nữ)